| LOAD P |
0.60 MPa |
Áp suất bắt đầu nạp tải khi máy đang chạy hoặc từ chế độ Standby |
| UNLOAD P |
0.80 MPa |
Áp suất ngắt tải – phải lớn hơn LOAD P, nhỏ hơn UNLOAD P LIM |
| FAN START T |
80°C |
Nhiệt độ xả đạt giá trị này thì quạt sẽ khởi động |
| FAN STOP T |
70°C |
Quạt dừng khi nhiệt độ xả giảm xuống dưới ngưỡng này |
| MASTER DELAY |
8 giây |
Độ trễ khởi động khi máy làm Master, tránh kích dòng |
| FAN DELAY |
6 giây |
Độ trễ khởi động của quạt làm mát |
| STAR DELAY |
6 giây |
Thời gian chuyển từ sao sang tam giác |
| LOAD DELAY |
2 giây |
Thời gian chờ nạp tải sau khi chạy chế độ tam giác |
| UNLOAD DELAY |
600 giây |
Nếu ngắt tải liên tục quá thời gian này, máy sẽ dừng Standby |
| STOP DELAY |
10 giây |
Thời gian đếm ngược trước khi máy dừng hẳn |
| START DELAY |
100 giây |
Thời gian chờ giữa hai lần khởi động bất kỳ |
| ON/OFF MODE |
LOCAL / REMOTE |
Chế độ điều khiển máy bằng nút panel hoặc tín hiệu từ xa |
| LOAD MODE |
AUTO / MANU |
AUTO: nạp/ngắt tự động theo áp suất; MANU: thao tác bằng tay |
| COM MODE |
PROHIBIT / COMP. / BLOCK |
Tắt giao tiếp / làm máy con / chạy chế độ block |
| COM ADDRESS |
0001 |
Địa chỉ truyền thông trong mạng block hoặc giám sát |
| BLOCK MODE |
MASTER / SLAVE |
Chế độ điều phối nhiều máy |
| TURN TIME |
99 giờ |
Thời gian luân phiên máy trong block mode |
| BLK NUMER |
0 |
Tổng số máy trong mạng block |
| BLK MIN |