
Hàng trăm mã van theo hãng, model & chức năng
khinenachau.vn chuyên cung cấp các loại van máy nén khí (Trục vít & Piston) với danh mục đa dạng, tương thích 100% các dòng máy phổ biến: Atlas Copco, Hitachi, Kobelco, Ingersoll Rand, Kaeser... Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong bảo trì và thay thế phụ tùng công nghiệp.
Van máy nén khí thường gây các lỗi phổ biến như: không lên hơi, xả liên tục, tụt áp, hao dầu, quá nhiệt… và đặc biệt dễ chọn nhầm vì mỗi vùng gọi một kiểu (van blow/van xả tải, van chống hồi/van 1 chiều…). Xem sơ đồ phân loại đầy đủ tại: Phân loại các loại van trong máy nén khí (theo chức năng vận hành) → Xem bài
Dưới đây là các nhóm van phổ biến nhất trong máy nén khí. Mỗi nhóm có nhiều biến thể theo hãng và đời máy, vì vậy nên ưu tiên tra cứu theo mã phụ tùng (part number) hoặc tên kỹ thuật (part name) để chọn đúng.
Tên gọi thị trường: van cổ hút, van hút, van nạp, inlet valve
Chức năng: điều tiết lượng khí nạp vào đầu nén, quyết định khả năng lên hơi và ổn định tải.
Thường gặp khi máy bị: không lên hơi đầu ca, hụt áp, lên hơi chậm, tải yếu.
Tên gọi thị trường: van điện từ, van solenoid, van điện
Chức năng: điều khiển đóng/mở khí hoặc dầu theo tín hiệu từ bộ điều khiển.
Van điện từ thường đi kèm các cụm điều khiển như: van cổ hút, blowdown, xả tải, điều áp.
Thường gặp khi máy bị: xả liên tục, không lên hơi, tải/nhả tải sai, chạy chập chờn.
Tên gọi thị trường: van xả tải, van blow, van xả hơi, van xả xì
Chức năng: xả áp đường đầu nén khi máy dừng hoặc khi chuyển chế độ nhả tải.
Van xả tải hoạt động sai có thể khiến máy không giữ áp hoặc xả liên tục gây hao điện.
Tên gọi thị trường: van MPV, van giữ áp, van đầu bình tách dầu
Chức năng: duy trì áp suất tối thiểu để đảm bảo hệ thống tách dầu và hồi dầu hoạt động đúng nguyên lý.
MPV là loại van mang tính “nguyên lý” của máy trục vít. Nếu MPV sai hoặc kẹt, máy có thể gặp tình trạng hao dầu, áp suất không ổn định, tách dầu kém.
Tên gọi thị trường: van 1 chiều, van chống hồi, van hồi dầu
Chức năng: ngăn khí hoặc dầu hồi ngược về đầu nén, bảo vệ hệ thống khi dừng máy hoặc thay đổi tải.
Thường gặp khi máy bị: tụt áp nhanh, khí hồi ngược, hồi dầu sai.
Tên gọi thị trường: van an toàn, safety valve, van xả áp an toàn
Chức năng: xả áp khi vượt ngưỡng để bảo vệ hệ thống khỏi nguy cơ quá áp.
Van an toàn thường lắp tại bình chứa, cụm tách dầu hoặc vị trí áp suất cao. Đây là loại van bắt buộc phải chọn đúng thông số, đúng mức áp cài đặt.
Tên gọi thị trường: van hằng nhiệt, van nhiệt, thermostatic valve
Chức năng: điều hướng dòng dầu qua két giải nhiệt theo nhiệt độ vận hành, giúp máy ổn định và giảm nguy cơ quá nhiệt.
Nếu van hằng nhiệt kẹt hoặc sai nhiệt độ mở, máy có thể gặp tình trạng nhiệt độ cao, dầu tuần hoàn sai đường, dầu không được làm mát.
Tên gọi thị trường: van xả nước, van xả đáy, auto drain
Chức năng: xả nước ngưng tụ khỏi bình chứa hoặc hệ thống khí nén, hạn chế nước đi vào thiết bị đầu cuối.
Thường gặp khi hệ thống bị: nước nhiều trong đường khí, tắc lọc, tăng sụt áp.
Tên gọi thị trường: van điều áp, van chỉnh áp, regulator
Chức năng: điều chỉnh và ổn định áp suất làm việc tại một cụm khí hoặc đường điều khiển.
Nhóm này thường bị nhầm với MPV nhưng bản chất khác nhau:
MPV: giữ áp tối thiểu để hệ tách dầu vận hành đúng
Van điều áp: điều chỉnh áp suất theo nhu cầu sử dụng
Van điều áp / van chỉnh áp → Xem sản phẩm

Trường hợp không có mã: chỉ cần cung cấp model máy + ảnh van thực tế + vị trí lắp, kỹ thuật có thể đối chiếu đúng loại tương thích.
Nếu anh/chị đang gặp lỗi máy nén khí nhưng chưa xác định được loại van cần thay, hãy gửi:
Hotline / Zalo kỹ thuật Khí Nén Á Châu sẽ hỗ trợ đối chiếu nhanh và đề xuất đúng giải pháp thay thế.
Trên máy trục vít, lỗi này thường liên quan đến van cổ hút (inlet valve) hoặc van điện từ điều khiển. Nếu van kẹt hoặc điều khiển sai, máy sẽ chạy nhưng không lên áp.
Hiện tượng xả liên tục thường liên quan đến van xả tải (blowdown) hoặc van điện từ blowdown bị kẹt, rò hoặc điều khiển sai. Đây là lỗi phổ biến trên máy trục vít.
Không. MPV là van áp suất tối thiểu đặt ở đầu bình tách dầu, nhiệm vụ chính là giữ áp tối thiểu để tách dầu ổn định và hồi dầu đúng. MPV có cơ chế chặn ngược nên dễ bị nhầm là van một chiều, nhưng bản chất khác hoàn toàn.
Có thể. MPV kẹt hoặc sai thông số có thể làm hệ thống tách dầu hoạt động không đúng, dẫn đến dầu cuốn theo khí hoặc hồi dầu sai nguyên lý.
Van cổ hút là cụm cơ khí quyết định lượng khí nạp vào đầu nén. Van điện từ là van điều khiển tín hiệu, thường dùng để đóng/mở đường khí điều khiển cho van cổ hút và các cơ cấu liên quan.
Có. Nếu van hằng nhiệt kẹt hoặc mở sai nhiệt độ, dầu sẽ không đi qua két làm mát đúng cách, gây tình trạng nhiệt độ dầu tăng cao và quá nhiệt.
Có. Khi van xả nước không hoạt động, nước ngưng tụ sẽ tích lại trong bình chứa và đi vào đường khí, gây nước nhiều, tắc lọc, tăng sụt áp và ảnh hưởng thiết bị đầu cuối.
Có. Van an toàn phải chọn đúng áp suất cài đặt, nếu chọn sai có thể gây xả áp không đúng hoặc không bảo vệ được hệ thống khi quá áp.
Nếu không có part number, nên cung cấp model máy, công suất, hình ảnh van thực tế và vị trí lắp đặt. Đây là cách nhanh nhất để đối chiếu đúng loại và tránh mua nhầm.
Một số van có thể tương thích, nhưng phần lớn phụ thuộc đời máy, ren/cổng, áp suất và thiết kế cụm. Vì vậy nên ưu tiên tra theo mã hoặc đối chiếu theo model.
Cần xác định rõ điện áp coil (24V/110V/220V), kiểu chân cắm, kích thước ren/cổng và vị trí sử dụng (cổ hút, xả tải, điều khiển khác).
Nếu tụt áp nhanh ở bình chứa hoặc đường khí đầu ra, nguyên nhân phổ biến là van một chiều (check valve) bị hở hoặc kẹt. Khi van không kín, khí sẽ hồi ngược làm hệ thống tụt áp nhanh.