DANH MỤC SẢN PHẨM

Đường ống khí nén

Ống ép ACCOM Bước tiến mới trong công nghệ đường ống khí nén

Liên hệ

Ống nhôm khí nén Aluminum Air Pipe màu xanh

Liên hệ

Thông tin danh mục sản phẩm

Trong hệ thống khí nén, đường ống không chỉ là “ống dẫn khí” mà chính là mạch máu quyết định lưu lượng – áp suất – độ sạch – độ bền của toàn hệ thống. Một lựa chọn sai có thể làm thất thoát áp suất, tăng chi phí vận hành và rút ngắn tuổi thọ thiết bị.

Danh mục dưới đây tập trung vào những loại ống phổ biến nhất trong thi công hệ thống khí nén công nghiệp, phù hợp cho mọi mức lưu lượng, áp suất và tiêu chuẩn chất lượng khí:


1. Ống thép mạ kẽm (GI Pipe)

  • Độ bền cơ học cao, chịu va đập tốt
  • Giá thành hợp lý, thi công quen thuộc
  • Nhược điểm: nặng, có thể rỉ sét theo thời gian

Ứng dụng: đường ống chính trong xưởng cơ khí, bao bì, nhựa, gỗ…


2. Ống Ép ACCOM (ACCOM Press Fitting Pipe)

  • Thi công nhanh gấp 3 lần so với hàn
  • Kín khí cao, giảm rò rỉ – giảm tổn thất áp suất
  • Không dùng lửa – phù hợp tiêu chuẩn HSE trong nhà máy FDI
  • Độ bền cao, chống rung – chống ăn mòn tùy vật liệu (carbon/inox)

Ứng dụng: mainline khí nén nhà máy, phòng máy, trục đứng, khu vực yêu cầu thi công nhanh.


3. Ống Phủ Epoxy – Ống Thép Carbon Phủ Epoxy

  • Lớp phủ epoxy chống ăn mòn vượt trội
  • Độ bền và tuổi thọ cao hơn ống mạ kẽm truyền thống
  • Độ kín khí ổn định

Ứng dụng: dệt may, hóa chất nhẹ, xưởng nhựa, hệ thống nâng cấp.


4. Ống hàn (Welded Steel Pipe)

  • Chịu được áp suất cao hơn dạng ống ren
  • Kín khí tốt cho các đường kính lớn
  • Lý tưởng cho công suất trạm nén cao hoặc đường ống dài

Ứng dụng: nhà máy lớn, hệ thống mainline 33–90mm trở lên.


5. Ống Inox (Stainless Steel Pipe)

  • Chống ăn mòn tuyệt đối
  • Độ sạch khí tối ưu – phù hợp tiêu chuẩn cao
  • Bền trong môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ cao

Ứng dụng: thực phẩm, dược phẩm, y tế, điện tử cao cấp.


6. Ống Nhựa PPR (Polypropylene Random)

  • Nhẹ – linh hoạt – dễ thi công
  • Không rỉ sét, không đóng cặn
  • Giá thành rẻ, phù hợp công suất nhỏ – trung bình
  • Dễ tháo lắp – thay đổi layout xưởng

Lưu ý: không phù hợp với áp suất cao hoặc môi trường nhiệt độ > 70°C.

Ứng dụng:

  • Xưởng gia công nhỏ, xưởng may, xưởng gỗ
  • Các mỏ đá, công trình ngoài trời cần di chuyển nhiều
  • Hệ thống khí nén lưu lượng vừa và ổn định

7. Ống nhôm khí nén (Aluminum Air Pipe)

ống nhôm khí nén

  • Trọng lượng nhẹ – thẩm mỹ cao
  • Không rỉ sét, độ sạch khí tốt
  • Lắp đặt nhanh gấp 2–3 lần ống thép
  • Tổn thất áp thấp nhờ bề mặt nhẵn

Ứng dụng: nhà máy điện tử, thực phẩm, dược phẩm, khu công nghiệp lớn.


Vật tư thi công kèm theo

  • Co – tê – cút
  • Van bi / van một chiều
  • Y-lọc – đồng hồ áp suất
  • Ống mềm khí nén
  • Khớp nối nhanh – phụ kiện treo giá – giá đỡ

BẢNG SO SÁNH CÁC LOẠI ỐNG TRONG HỆ THỐNG KHÍ NÉN 

Loại ống Độ bền cơ học Khả năng kín khí Tổn thất áp Tốc độ thi công Chống ăn mòn Giá thành Ứng dụng phù hợp
Ống thép mạ kẽm (GI Pipe) Cao Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình (có thể rỉ) Rẻ – trung bình Xưởng cơ khí, bao bì, nhu cầu phổ thông
Ống Ép ACCOM (Press Fitting) Rất cao Rất tốt Rất thấp Nhanh nhất Tốt (carbon/inox) Trung bình Nhà máy FDI, mainline lớn, khu vực không dùng lửa
Ống thép carbon phủ Epoxy Cao Tốt Thấp Trung bình Tốt Trung bình Nhà máy nâng cấp, tránh rỉ sét, môi trường ăn mòn nhẹ
Ống hàn (Welded Steel Pipe) Rất cao Rất tốt Thấp Chậm Tốt Trung bình Công suất lớn, đường kính lớn, mainline xa
Ống inox (Stainless Steel) Rất cao Tốt Thấp Chậm – trung bình Tuyệt đối Cao Thực phẩm, dược phẩm, điện tử, môi trường hóa chất
Ống PPR Trung bình Tốt Trung bình Nhanh Không rỉ Rẻ Xưởng nhỏ, mỏ đá, ngoài trời – dễ di chuyển
Ống nhôm khí nén (Aluminum Air Pipe) Trung bình Tốt Rất thấp Rất nhanh Rất tốt Trung bình – cao Điện tử, thực phẩm, khu công nghiệp lớn

Sản phẩm đã xem