Phiên bản HMI được thiết kế tùy chỉnh cho nhu cầu
Dễ dàng bảo trì – Không cần dịch vụ chuyên nghiệp:
Thiết kế thuận tiện nhất cho bảo dưỡng nhanh. Thời gian bảo dưỡng siêu nhanh (15-20 phút).
Lọc tách dầu dạng phin kết nối vặn ren, giúp việc thay thế và bảo trì trở nên đơn giản hơn.
Hệ thống tách dầu bình kín, giúp giảm rủi ro rò rỉ dầu và đảm bảo hiệu suất nén khí ổn định.
Tiết kiệm chi phí đầu tư & vận hành:
Giá thành hợp lý, tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo hiệu suất cao.
Công nghệ biến tần (Inverter) giúp tiết kiệm điện năng đáng kể so với máy nén truyền thống.
Hệ thống điều khiển hiện đại – Gọn nhẹ, dễ sử dụng
Bảng điều khiển HMI hiển thị đầy đủ thông số vận hành và lịch bảo dưỡng, giúp người dùng theo dõi tình trạng máy dễ dàng.
Tích hợp mọi tính năng điều khiển và bảo vệ ngay trên biến tần, giúp hệ thống gọn nhẹ, giảm bớt sự phức tạp của hệ thống điều khiển truyền thống.
Không cần kết nối với bảng điều khiển thông minh hoặc hệ thống truyền thông phức tạp, giúp vận hành đơn giản hơn.
Hiệu suất cao, đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục:
Dải công suất rộng từ 7.5kW đến 75kW, phù hợp với nhiều quy mô sản xuất khác nhau.
Công nghệ nén trục vít tiên tiến, đảm bảo cung cấp khí nén ổn định, đáp ứng nhu cầu sử dụng liên tục 24/7.
Thông số kỹ thuật
Model | Công suất (kW) | Áp suất làm việc (bar) | Lưu lượng khí (m³/min) | Độ ồn (dB(A)) | Kết nối | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
EAS10AVHMI | 7.5 | 8 | 1.0 | 66±2 | Rp1/2 | 900×670×880 | 170 |
10 | 0.9 | ||||||
EAS15AVHMI | 11 | 8 | 1.8 | 66±2 | Rp3/4 | 1080×750×1000 | 225 |
10 | 1.5 | ||||||
EAS20AVHMI | 15 | 8 | 2.2 | 66±2 | Rp3/4 | 1080×750×1000 | 231 |
10 | 2.0 | ||||||
EAS25AVHMI | 18.5 | 8 | 3.0 | 68±2 | Rp1 | 1080×850×1200 | 291 |
10 | 2.7 | ||||||
EAS30AVHMI | 22 | 8 | 3.6 | 68±2 | Rp1 | 1080×850×1200 | 308 |
10 | 3.2 | ||||||
EAS40AVHMI | 30 | 8 | 5.0 | 72±2 | Rp1 | 1080×850×1200 | 324 |
10 | 4.5 | ||||||
EAS50AVHMI | 37 | 8 | 6.3 | 72±2 | Rp1 1/2 | 1200×1000×1400 | 505 |
10 | 5.25 | ||||||
EAS60AVHMI | 45 | 8 | 7.3 | 72±2 | Rp1 1/2 | 1250×1000×1510 | 507 |
10 | 6.6 | ||||||
EAS75AVHMI | 55 | 8 | 9.2 | 78±2 | Rp2 | 1800×1250×1670 | 1020 |
10 | 8.2 | ||||||
EAS100AVHMI | 75 | 8 | 12.6 | 78±2 | Rp2 | - | - |
Với thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả, dòng máy ACcom EAS-AV-HMI là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một hệ thống khí nén bền bỉ, tiết kiệm và dễ dàng bảo trì.