DANH MỤC SẢN PHẨM

DRAIN AUTOMATIC 1624295080 Atlas copco

Thương hiệu: ACCOM UNI Mã sản phẩm: UNI 1624295080
32.500.000₫

DRAIN AUTOMATIC 1624295080  Atlas copco HỖ TRỢ & SỬ DỤNG

  • Tư vấn chọn đúng model & điều kiện vận hành
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng
  • Giảm tần suất bảo trì, hạn chế dừng máy không kế hoạch
  • Phù hợp hệ thống chạy liên tục, tải nặng
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng

Gọi đặt mua 0988.913.060 (7:30 - 22:00)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Van xả nước tự động ACCOM UNI – P/N: 1624295080 là giải pháp van xả condensate thay thế, dùng cho máy nén khí trục vít phun dầu và các thiết bị trong hệ thống khí nén. Sản phẩm được phát triển theo hướng tương thích kỹ thuật, đáp ứng đúng chức năng xả nước ngưng mà không gây thất thoát khí nén.

Van phù hợp lắp đặt tại các vị trí phát sinh nước ngưng như máy nén khí, after cooler, máy sấy khí và bộ lọc, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu xả ổn định – hạn chế tắc nghẽn – dễ bảo trì. DRAIN AUTOMATIC FOR OIL INJECTED SCREW COMPRESSOR

Đặc điểm vận hành nổi bật

Xả nước chính xác – không hao tổn khí nén

Van hoạt động theo cơ chế xả tự động dựa trên trạng thái condensate, giúp xả nước đúng thời điểm cần thiết, tránh xả khí nén dư thừa như các van xả hẹn giờ thông thường.

Thiết kế phù hợp condensate nhiều dầu

  • Đường xả lớn, hạn chế nghẹt
  • Màng van chịu dầu, chịu nhiệt
  • Bộ lọc tích hợp giữ cặn bẩn

Thiết kế này giúp van vận hành ổn định trong môi trường condensate có hàm lượng dầu và tạp chất cao – đặc thù của máy nén trục vít phun dầu.

Dễ lắp đặt – thuận tiện bảo dưỡng

Kết cấu gọn, linh hoạt, cho phép lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống khí nén. Việc vệ sinh và bảo trì định kỳ được thực hiện nhanh chóng, phù hợp với kế hoạch bảo dưỡng công

Thông số kỹ thuật

  230 V 115 V 115 V UL
Nguồn điện (±10%) 230 V (50/60 Hz) 115 V (50/60 Hz) 115 V (50/60 Hz)
Mức tiêu thụ điện năng (trong quá trình xả nước) 10 VA
Áp suất hoạt động 0,2 – 16 bar
Nhiệt độ hoạt động +1 / +60 °C
Lớp bảo vệ IP65 (với đầu nối và gioăng được lắp ráp đúng cách)
Kết nối điện EN 175301-803 Loại B (DIN 43650) – Được cung cấp
Lưu lượng danh nghĩa (m³/phút) (1) 3
Lưu lượng danh nghĩa (lít/giờ) 2
Lưu lượng xả tối đa (lít/giờ) 5
Công suất tối đa của máy nén (m³/phút) 3
Công suất sấy tối đa (m³/phút) 6
Công suất lọc tối đa (m³/phút) 30
Kết nối đầu vào 1 × R1/2” M (ISO7) 1 × ren trong R1/2” M NPT
Kết nối đầu ra (có bộ hạn chế lưu lượng) 1 × Ø12
Trọng lượng (kg) 0,4
Thể tích bình chứa (lít) 0,06

Gợi ý lựa chọn tiết kiệm: ACCOM UNI (phụ tùng thay thế tương thích)

Nếu bạn cần một phương án tối ưu chi phí nhưng vẫn yêu cầu lắp đúng – vận hành ổn – giảm rủi ro dừng máy, hãy tham khảo dòng ACCOM UNI (phụ tùng thay thế tương thích theo thông số).

  • Chọn theo mã phụ tùng / P/N hoặc theo vị trí lắp đặt
  • Ưu tiên cấu hình đúng điện áp, đúng chuẩn kết nối
  • Phù hợp nhu cầu: sẵn hàng – thay nhanh – giảm thời gian chờ

Ghi chú: Vui lòng cung cấp mã P/N, điện áp (24V AC / 24Vdc / 115V / 230V) và vị trí lắp (after cooler / dryer / filter) để chọn đúng cấu hình.

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM