Trong hệ thống khí nén, việc loại bỏ các tạp chất như bụi bẩn, dầu, nước và các hạt khác là vô cùng quan trọng để bảo vệ thiết bị, đảm bảo chất lượng quy trình và sản phẩm. Hơn nữa, giá năng lượng tăng cao, các nhà sản xuất thiết bị xử lý khí nén cần tạo ra sản phẩm hiệu quả về chi phí, hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng. Lọc đường ống Hankison NGF Series ra đời đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp khí nén sạch, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất đồng thời tiết kiệm năng lượng.
Đặc Điểm Nổi Bật của Lọc Đường Ống Hankison NGF Series
✅ Hiệu Suất Lọc Vượt Trội: Loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm ở dạng rắn, lỏng và khí.
✅ Tiết Kiệm Năng Lượng: Phần tử lọc Venturi-Wave™ được cấp bằng sáng chế giúp tối ưu hóa lưu lượng khí và giảm sụt áp lên đến 50%.
✅ Vật Liệu Lọc Hiệu Suất Cao: Thiết kế dạng nếp gấp sâu, tỷ lệ khoảng trống 96%, tối ưu khả năng chứa bụi bẩn.
✅ Dễ Dàng Bảo Trì:
- Nắp cuối mã hóa màu sắc giúp nhận dạng cấp độ lọc.
- Số hiệu phụ tùng thay thế in sẵn giúp bảo trì chính xác.
- Vỏ có kết nối mặt bích/NPT, đơn giản hóa quá trình lắp đặt.
✅ Độ Bền Cao: Vỏ bộ lọc làm từ nhôm đúc khuôn, xử lý cromat và phủ sơn epoxy polyester bền bỉ.
✅ Quản Lý Nước Ngưng Tụ Hiệu Quả: Bát lọc có gân bên trong giúp thoát nước tốt, tùy chọn van xả nước tự động kiểu phao.
✅ Giám Sát Tình Trạng Lọc: Có tùy chọn chỉ báo áp suất vi sai (trượt hoặc đồng hồ đo).
✅ Hiệu Suất Được Chứng Nhận: Đạt chuẩn ISO 8573-1 và kiểm tra theo ISO 12500.
✅ Thiết kế Venturi-Wave™: Giúp khí nén đi vào lõi lọc một cách trơn tru.
✅ Vật liệu lọc hiệu suất cao, nếp gấp sâu: Tăng khả năng lọc và tuổi thọ.
✅ Mã màu: Dễ dàng nhận biết cấp độ lọc và mã phụ tùng thay thế.
✅ Thiết kế vỏ đặc biệt: Dễ lắp đặt, chống ăn mòn và hỗ trợ thoát nước ngưng tụ.
Các Cấp Độ Lọc Của Hankison NGF Series
Cấp Độ | Loại Bỏ | Kích Thước Hạt Giữ Lại | Hàm Lượng Dầu Còn Lại | Tiêu Chuẩn ISO 8573-1:2010 |
---|---|---|---|---|
SFT | Chất lỏng số lượng lớn | ≤ 3.0 µm | ≤ 5.0 mg/m³ | Hạt rắn: Class 3, Dầu: Class 5 |
PFL | Lọc đa năng | ≤ 1.0 µm | ≤ 0.5 mg/m³ | Hạt rắn: Class 2, Dầu: Class 4 |
HFL | Loại bỏ dầu hiệu suất cao | ≤ 0.01 µm | < 0.01 mg/m³ | Hạt rắn: Class 1, Dầu: Class 1 |
UFL | Loại bỏ dầu siêu cao | ≤ 0.01 µm | < 0.001 mg/m³ | Hạt rắn: Class 1, Dầu: Class 1 |
CFL | Loại bỏ hơi dầu | ≤ 0.01 µm | < 0.004 mg/m³ (dạng hơi) | Hạt rắn: Class 1, Dầu: Class 1 (hơi) |
Ứng Dụng Tiêu Biểu
🔹 Hệ thống khí nén công nghiệp.
🔹 Ứng dụng đòi hỏi khí nén chất lượng cao theo ISO.
🔹 Bảo vệ thiết bị nhạy cảm sử dụng khí nén.
🔹 Quy trình sản xuất sạch, không dầu.
Để được tư vấn chi tiết hơn và nhận báo giá tốt nhất, vui lòng liên hệ với UNI ACCOM qua hotline 0988.913.060.
Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách và mang đến giải pháp khí nén tối ưu cho doanh nghiệp của bạn!
Thông số kỹ thuật
Tên sản phẩm | Lọc đường ống |
Thương hiệu | Hankison |
Xuất xứ | Mỹ |
Chức năng | Lọc dầu, khí, ứng dụng coalescing |
Lưu lượng | 0.1 – 50 m³/min (tùy model) |
Áp suất làm việc | 7 – 16 bar (tiêu chuẩn), tối đa 25 bar |
Độ sụt áp | 0.1 – 0.3 bar (khi lõi lọc còn sạch) |
Cấp độ lọc | Hiệu suất tách dầu ≥99.99%, lượng dầu còn lại ≤0.01 mg/m³ (ISO 8573-1) |
Vật liệu lõi lọc | Sợi thủy tinh, có thể thay thế |
Vỏ (Housing) | Nhôm anodized, thép không gỉ (SS316) |
Kết nối đường ống | Ren BSP (G), NPT, ISO/Flange; kích thước 1/4" – 2" |
Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +80°C |
Độ ẩm chịu được | 100% RH (khi kết hợp bộ tách nước) |
Tiêu chuẩn không khí | ISO 8573-1 Class 1/2/3 (tùy model) |
Ứng dụng | Loại bỏ dầu, khí từ khí nén, phù hợp cho ngành thực phẩm, y tế, điện tử |
Tuổi thọ lõi lọc | 6 – 12 tháng (tùy mức độ ô nhiễm) |
Phụ kiện | Van xả nước tự động/thủ công, đồng hồ đo áp suất chênh lệch |
Lưu ý lắp đặt | Lắp sau máy sấy khí và bộ lọc sơ cấp để tăng hiệu quả lọc dầu |