Trong hệ thống khí nén, khí sạch và khô là yếu tố quan trọng để bảo vệ thiết bị, nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Bộ lọc đường ống giúp loại bỏ nước, dầu, tạp chất, ngăn ngừa hỏng hóc và tăng tuổi thọ máy nén. Hankison là thương hiệu uy tín trong xử lý khí nén, với các dòng lọc tách nước HF Series ứng dụng công nghệ tiên tiến, đảm bảo hiệu quả lọc cao cho nhiều ngành công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
Lọc Đường Ống Hankison HF Series
Điểm nổi bật:
- Lọc khí nén một cấp, lọc hạt bụi, dầu và nước ngưng tụ.
- Dãi lưu lượng: 20 - 21,250 SCFM.
- 7 cấp độ lọc, đạt chuẩn ISO 8573.1:2010.
- Hiệu suất lọc tối ưu với vật liệu thép không gỉ, dễ bảo trì.
Bảng tóm tắt các cấp độ lọc HF Series:
Cấp Độ Lọc | Khả Năng Lọc |
---|---|
Grade 11 | Lọc độ ẩm, 10 micron |
Grade 9 | Lọc hạt bụi 3 micron, hàm lượng dầu tối đa 5 ppm |
Grade 7 | Lọc nước, dầu 1 micron, dầu còn lại 1.0 ppm |
Grade 5 | Lọc hiệu suất cao 0.01 micron, dầu còn lại 0.008 ppm |
Grade 1 | Lọc hơi dầu và hydrocarbon |
Lợi ích khi mua lọc đường ống Hankison tại UNI ACCOM
- Cam kết sản phẩm chính hãng: Đảm bảo nguồn gốc và chất lượng cao nhất.
- Đa dạng dòng sản phẩm và cấp độ lọc: Cung cấp đầy đủ các dòng HF, NGF và lõi lọc thay thế .
- Giá cả cạnh tranh: Luôn mang đến mức giá tốt nhất.
- Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp: Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Chính sách bảo hành và hậu mãi tốt: Đúng quy định nhà sản xuất.
- Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
Liên hệ ngay với chúng tôi qua 0988.913.060 để nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật tốt nhất! Lọc tách nước Hankison - HF Chính Hãng – Giá Rẻ chỉ có tại UNI ACCOM!
Thông số kỹ thuật
Thông tin | Chi tiết |
---|---|
Tên sản phẩm | Lọc tách nước khí nén |
Thương hiệu | Hankison |
Xuất xứ | Mỹ |
Chức năng | Lọc hạt bụi, tách nước khỏi khí nén |
Lưu lượng | 0.1 – 50 m³/min (tùy model) |
Áp suất làm việc | 7 – 16 bar (tiêu chuẩn), tối đa 25 bar |
Độ sụt áp | 0.1 – 0.3 bar (khi lọc sạch, tăng theo thời gian sử dụng) |
Cấp độ lọc | Hạt: 1–5 micron (tiêu chuẩn), 0.01 micron (lọc tinh) |
Vật liệu lõi lọc | Polypropylene, có thể thay thế |
Vỏ (Housing) | Nhôm anodized, thép không gỉ (SS316) |
Kết nối đường ống | Ren BSP (G), NPT, ISO/Flange; kích thước 1/4" – 2" |
Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +80°C |
Độ ẩm chịu được | 100% RH (khi kết hợp bộ tách nước) |
Tiêu chuẩn không khí | ISO 8573-1 Class 1/2/3 (tùy model) |
Ứng dụng | Loại bỏ nước, hạt bụi trước khi khí nén vào hệ thống |
Tuổi thọ lõi lọc | 6 – 12 tháng (tùy mức độ ô nhiễm) |
Phụ kiện | Van xả nước tự động/thủ công, đồng hồ đo áp suất chênh lệch |
Lưu ý lắp đặt | Nên lắp sau máy sấy khí để đạt hiệu suất tối ưu |