DANH MỤC SẢN PHẨM

Máy nén khí công nghiệp hiệu suất cao ACCOM AS Plus 15-500kW

Thương hiệu: ACCOM Mã sản phẩm: ACCOMAS-Plus
Liên hệ

Máy nén khí công nghiệp hiệu suất cao ACCOM AS Plus 15-500kW KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Ưu đãi khi mua combo kèm phụ tùng.
  • Lắp đặt và vận chuyển với gói bảo dưỡng.
  • Tư vấn và kiểm tra hệ thống máy.
  • Hỗ trợ kỹ thuật triển khai dự án

Công nghệ nén: Trục vít có dầu

Áp suất làm việc: 07~12.5 bar

Công suất: 90-315kW

Dòng sản phẩm: ACCOM AS Plus

Hotline 0971.323.723 (7:30 - 22:00)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

ACCOM AS Plus: Giải pháp máy nén hiệu suất cao từ ACCOM

Nếu bạn đang tìm kiếm một dòng máy nén khí công suất lớn, hiệu suất cao và đáng tin cậy cho dự án của mình, ACCOM AS Plus sẽ là lựa chọn hoàn hảo để giúp doanh nghiệp của bạn phát triển bền vững và lâu dài. Dòng máy nén khí ACCOM AS Plus mang đến cho doanh nghiệp một giải pháp toàn diện, không chỉ đảm bảo hiệu suất nén khí mạnh mẽ mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì. Với khả năng đáp ứng các nhu cầu công suất lớn và dịch vụ bảo trì toàn diện, ACCOM AS Plus giúp các doanh nghiệp lớn hoàn toàn yên tâm trong quá trình sản xuất và phát triển.

Bạn đang tìm kiếm một giải pháp khí nén hiệu quả, bền bỉ và tiết kiệm chi phí?

Máy nén khí ACCOM AS Plus chính là câu trả lời bạn đang tìm kiếm. Được thiết kế với công nghệ tiên tiến, ACCOM AS Plus mang đến hiệu suất vượt trội, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chi phí vận hành.

  • Hiệu suất vượt trội: Công nghệ trục vít hiện đại giúp giảm ma sát, tối ưu hóa quá trình nén, từ đó tiết kiệm đáng kể điện năng tiêu thụ. Bạn muốn biết chính xác mình có thể tiết kiệm bao nhiêu? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.
  • Độ bền cao: Được chế tạo từ các vật liệu cao cấp, chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt. Bạn muốn tìm hiểu thêm về tuổi thọ của máy? Chúng tôi sẵn sàng cung cấp thông tin chi tiết.
  • Thân thiện với môi trường: Giảm lượng khí thải CO2, góp phần bảo vệ môi trường. Bạn quan tâm đến các giải pháp xanh cho doanh nghiệp? ACCOM AS Plus là lựa chọn hoàn hảo.

Điểm thiết kế nổi bật

ACCOM AS Plus sở hữu thiết kế đặc biệt giúp nó trở thành dòng máy nén khí có hiệu suất tiết kiệm điện cao nhất.

Đầu nén hiệu suất cao – Trái tim của AS Plus (02)

AS Plus được trang bị đầu nén hiệu suất cao cấp, đảm bảo máy nén khí vận hành tối ưu, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ. Thiết kế biên dạng cánh nén mới nhất đã được cấp bằng sáng chế, tối ưu hóa quá trình nén và ổ trục, giúp kéo dài tuổi thọ lên đến 100.000 giờ. Máy vận hành êm ái, độ rung thấp, đáng tin cậy với tỷ số nén cao, hạn chế tổn thất khí, nâng cao hiệu suất vượt trội.

Với cùng công suất tại sao đầu nén AS plus tiết kiệm điện hơn ?
So với nén tiêu chuẩn, đầu nén hai cấp AS Plus giúp tạo ra nhiều khí nén hơn với cùng công suất điện khi xét theo biểu đồ nén đẳng nhiệt:

AFE31: Khu vực nén đẳng nhiệt.
AC31: Khu vực nén tiêu chuẩn.
AB, BF, FD, 31: Khu vực nén hai cấp.
Diện tích tiết kiệm của nén hai cấp so với nén tiêu chuẩn là BCDF.

Ưu điểm nổi bật của nén hai cấp:
✔ Sau giai đoạn nén thứ nhất, thể tích khí nén giảm, cho phép sử dụng rotor nhỏ hơn ở giai đoạn hai, giúp giảm rò rỉ khí trong quá trình nén.
✔ Giảm tỷ số nén, từ đó giảm tổn thất rò rỉ, nâng cao hiệu suất hệ thống và tối ưu tiết kiệm điện.

Không chỉ sở hữu đầu nén tiên tiến, AS Plus còn được thiết kế với các chi tiết chất lượng cao nhất, đảm bảo hệ thống khí nén hoạt động bền bỉ, tối ưu chi phí vận hành.

Bộ lọc tách dầu hiệu suất cao

  • Giữ áp suất ổn định, hạn chế tạo bọt dầu bôi trơn, giúp hệ thống hoạt động trơn tru.
  • Lọc tách dầu ACCOM hiệu suất cao, đảm bảo lượng dầu cuốn theo dưới 3ppm, cung cấp khí nén sạch hơn và bảo vệ hệ thống.
  • Tổn hao áp suất thấp (<0.2 Bar), giúp giảm tiêu hao năng lượng, tối ưu hiệu suất vận hành.
  • Thiết kế nắp bình dầu có bản lề xoay linh hoạt, giúp bảo trì nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy.
  • Kích thước lõi tách dầu lớn hơn, nâng cao hiệu quả tách dầu, giảm tổn thất áp suất trong suốt quá trình vận hành.
  • Lõi tách dầu đôi dành cho máy từ 340HP trở lên, đảm bảo hiệu suất tách dầu vượt trội.
  • Hàm lượng dầu trong khí nén duy trì dưới 3ppm trong 4.000 giờ vận hành, có thể nâng cấp phiên bản lên 8.000 giờ, giảm tần suất bảo trì và tối ưu chi phí vận hành.

Với thiết kế thông minh và công nghệ tách dầu tiên tiến, AS Plus mang lại hiệu suất tối ưu, bảo vệ hệ thống khí nén và tiết kiệm năng lượng vượt trội.

Lọc khí đầu vào – Màng lọc Nano hiệu suất cao

Bộ lọc khí đầu vào của AS Plus được thiết kế với công nghệ lọc nano tiên tiến, giúp bảo vệ hệ thống khí nén tối ưu và đảm bảo chất lượng khí nén sạch.

Đặc điểm nổi bật:
✔ Hiệu suất lọc lên đến 99,9%, loại bỏ hiệu quả các hạt bụi có kích thước dưới 0,3 micron.
✔ Thiết kế lọc hai cấp, giúp loại bỏ bụi triệt để, tăng cường hiệu quả lọc.
✔ Màng lọc sợi nano: Tổn thất áp suất thấp, tuổi thọ dài, tối ưu hiệu suất lọc khí đầu vào, tạo nền tảng cho hệ thống khí nén sạch và an toàn.
✔ Cảm biến cảnh báo chênh lệch áp suất, giúp theo dõi và bảo trì dễ dàng.
✔ Chu kỳ bảo dưỡng dài 2.000 - 4.000 giờ, tiết kiệm chi phí vận hành.
✔ Thiết kế chuyên biệt cho môi trường nhiều bụi:

Bầu lọc tạo dòng xoáy, giúp loại bỏ bụi và dị vật sơ cấp.
Phù hợp với ngành xi măng, dệt may, sợi, hóa chất...
Bộ lọc khí đầu vào của AS Plus không chỉ giúp bảo vệ đầu nén mà còn đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu, nâng cao độ bền và độ ổn định cho toàn bộ hệ thống.

01 - Động cơ TEFC (Tùy chọn động cơ PM) • Đạt tiêu chuẩn hiệu suất IE3: • Cấp bảo vệ IP55; • Cấp cách điện F.

04 - Van kiểm soát tải

• Tối ưu hóa lưu lượng khí đầu vào cho bộ đầu nén; • Tổn thất khí xả thấp, độ ồn thấp. • Thiết kế đường ống nạp khí không cần bảo trì; • Áp hút chân không cao: 700mmHg; • Diện tích hút lớn, thiết kế đặc biệt cho ứng dụng áp suất thấp; • Ngăn chặn hiện tượng rỉ dầu khi ngừng tải và tắt máy; • Gioăng cao su flo kín khí chịu nhiệt tuổi thọ cao.

05 - Biến tần điều khiển vector từ thông (tùy chọn)

• Đạt chứng nhận CE/UL; • Thiết kế dải điện áp rộng; • Đáp ứng các tiêu chuẩn EMC C3 và C2; • Tích hợp bộ phản ứng DC; • Thiết kế ống dẫn khí làm mát độc lập; • Vỏ bảo vệ chắc chắn, đảm bảo vận hành ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.

06 - Bộ điều khiển cảm ứng ACCOM IT7000

• Màn hình cảm ứng màu 7 inch, giao diện thân thiện, dễ sử dụng.

• Hiển thị thông tin vận hành, bảo trì và cảnh báo theo thời gian thực.

• Sơ đồ dòng khí trực quan, giúp giám sát hệ thống dễ dàng.

• Ghi lại dữ liệu vận hành, hiển thị biểu đồ phân tích hiệu suất.

• Hỗ trợ đa ngôn ngữ, phù hợp với nhiều môi trường làm việc.

• Lập lịch vận hành theo ngày/tuần, quản lý bảo trì hiệu quả.

• Tích hợp giao diện RS485, hỗ trợ giao thức Modbus RTU/TCP và OPC UA, dễ dàng kết nối với hệ thống quản lý trung tâm.

07 - Tủ điện động lực • Trang bị thiết bị điện từ các thương hiệu hàng đầu Siemens, ABB, đảm bảo chất lượng cao, vận hành ổn định và độ tin cậy vượt trội.

08 - Quạt ly tâm cánh cong ngược (Backward Curved - BC)

• Điều khiển tốc độ qua biến tần (VSD control) giúp tối ưu hiệu suất làm mát. • Thiết kế cánh cong ngược (BC) giúp tăng áp suất gió, cải thiện hiệu quả tản nhiệt. • Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng, giảm tiêu hao điện trong quá trình vận hành. • Hoạt động êm ái, giảm tiếng ồn so với các loại quạt thông thường. • Kết cấu bền bỉ, phù hợp với môi trường công nghiệp yêu cầu làm việc liên tục.

09 - Hệ thống giải nhiệt nhiệt đới hóa

• Bộ làm mát dầu và khí nén tách biệt, giúp tối ưu hiệu suất làm mát. • Thiết kế chuyên biệt cho khí hậu nóng ẩm, đảm bảo vận hành ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao. • Bề mặt phủ chống ăn mòn, tăng độ bền và tuổi thọ thiết bị. • Bộ làm mát kích thước lớn hơn 20%, giúp duy trì hiệu suất ngay cả khi hoạt động liên tục. • Dễ dàng tiếp cận, thuận tiện cho việc bảo trì và vệ sinh định kỳ.

(Nhiệt đới hóa tức thiết kế phù hợp với nước có điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng vào mùa hè, nhiệt cao là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và là nguyên nhân gây hư hỏng máy)

10 - Bộ lọc dầu hiệu suất cao

• Loại bỏ tạp chất tối ưu, giúp duy trì chất lượng dầu bôi trơn. • Lọc được các hạt dầu kích thước nhỏ tới 0.1 micron, đảm bảo độ sạch tối đa. • Hệ thống bôi trơn ổn định, giúp động cơ vận hành trơn tru và bền bỉ. • Kết hợp nhiều bộ lọc dầu, tăng cường độ ổn định và tuổi thọ hệ thống.

11 - Bình phân tách dầu dung tích lớn

• Bình chứa dầu dung tích lớn, tăng hiệu quả tách dầu nhờ hiệu ứng xoáy ly tâm (cyclone effect). • Lọc tách dầu ACCOM hiệu suất cao, đảm bảo lượng dầu cuốn theo dưới 3ppm, giúp khí nén sạch hơn và bảo vệ hệ thống. • Tổn hao áp suất thấp (<0.2 Bar), giảm tiêu hao năng lượng, tối ưu hiệu suất vận hành. • Thiết kế nắp bình dầu có bản lề xoay linh hoạt, giúp bảo trì dễ dàng và giảm thời gian dừng máy.

12 - Hệ thống ống thép không gỉ

• Toàn bộ đường ống dẫn dầu và khí trong máy nén được làm từ thép không gỉ, đảm bảo độ bền cao, chống ăn mòn và rò rỉ. • Sử dụng mối nối Degree Hydraulic Fitting, tăng cường độ kín khít, ngăn ngừa rò rỉ và lão hóa sớm. • Giảm tổn hao ma sát, tối ưu hiệu suất truyền dẫn khí nén.

 

Bảng thông số AS Plus tiêu chuẩn

Model Công suất Lưu lượng
(m3/min)
Áp suất
(Bar)
Kích thước
(mm)
Trọng lượng
(KG)
Ngõ ra
KW HP
AS125H-7 90 125 21 7 2800*1750*1700 3200 DN65
AS125H-8 19.4 8
AS125H-10 17.5 10
AS125H-12 14 12.5
AS220H-7 110 150 25 7 2800*1750*1700 3500 DN65
AS220H-8 23.6 8
AS220H-10 20 10
AS220H-12.5 17 12.5
AS180H-7 132 180 28.5 7 3400*2100*2000 4700 DN80
AS180H-8 28 8
AS180H-10 22.5 10
AS180H-12.5 15.5 12.5
AS220H-7 160 220 33 7 3400*2100*2000 4900 DN80
AS220H-8 32.8 8
AS220H-10 27.5 10
AS220H-12.5 23 12.5
AS250H-7 185 250 39 7 3400*2200*2100 5800 DN100
AS250H-8 38.5 8
AS250H-10 34 10
AS250H-12.5 29 12.5
AS270H-7 200 270 43 7 3400*2200*2100 6000 DN100
AS270H-8 42 8
AS270H-10 39 10
AS270H-12.5 33 12.5
AS300H-7 220 300 45.8 7 3400*2200*2100 6600 DN100
AS300H-8 45.5 8
AS300H-10 42 10
AS300H-12.5 37.5 12.5
AS340H-7 250 340 51.5 7 4000*2200*2300 7000 DN125
AS340H-8 51 8
AS340H-10 46 10
AS340H-12.5 40.5 12.5
AS375H-7 280 375 60 7 4000*2200*2300 7400 DN125
AS375H-8 56 8
AS375H-10 51 10
AS375H-12.5 46 12.5
AS400H-7 315 400 63.2 7 4000*2200*2300 9500 DN125
AS400H-8 63.1 8
AS400H-10 59.2 10
AS400H-12.5 52.5 12.5

Bảng thông số AS Plus phiên bản thấp áp

Model KW Lưu lượng (m³/min) Áp suất (Bar) Kích thước (mm) Trọng lượng (KG) Ngõ ra
AS-530HL 55 4.5-15 4.5/5.5 240016501700 2700 DN80
AS-830HL 90 7.1-23.7 4.5/5.5 290018501950 3570 DN100
AS-950HL 110 8.5-28.2 4.5/5.5 290018501950 3650 DN100
AS-1200HL 132 10.3-34.2 4.5/5.5 300020502100 4300 DN125
AS-1300HL 160 12.5-41.6 4.5/5.5 300020502100 4500 DN125
AS-1500HL 185 14.1-46.9 4.5/5.5 330022002250 5500 DN150
AS-1900HL 200 15.0-50.0 4.5/5.5 330022002250 5800 DN150
AS-2200HL 250 18.6-62.0 4.5/5.5 358022002300 6500 DN200

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM