DANH MỤC SẢN PHẨM

Dây hơi khí nén PU SMC Nhật Bản

Thương hiệu: SMC Mã sản phẩm: T0806B-20
Liên hệ

Dây hơi khí nén PU SMC Nhật Bản HỖ TRỢ & SỬ DỤNG

  • Tư vấn chọn đúng model & điều kiện vận hành
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng
  • Giảm tần suất bảo trì, hạn chế dừng máy không kế hoạch
  • Phù hợp hệ thống chạy liên tục, tải nặng
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng

Gọi đặt mua 0988.913.060 (7:30 - 22:00)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Dây hơi khí nén PU SMC (Nhật Bản) – TPE-U (PU)

Dây hơi khí nén PU SMC là dòng ống Polyurethane (TPE-U) dùng cho hệ thống khí nén tiêu chuẩn, nổi bật với độ mềm – đàn hồi tốt – dễ thi công và phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có thể lắp đặt trong chuỗi năng lượng (energy chain) và các tuyến ống có chuyển động lặp lại.

Thông số kỹ thuật

Xuất xứ Trung Quốc
Vật liệu ống TPE-U (PU)
Đặc tính đường ống Phù hợp với chuỗi năng lượng (energy chain)
Áp suất vận hành -0,095 MPa … 0,6 MPa
Nhiệt độ môi trường -35°C … 60°C
Màu sắc Đen / Xanh dương / Đỏ / Vàng / Xanh lá / Bạc
Quy cách 50 m/cuộn
Mã tham khảo T0806B-20

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng cho hệ thống khí nén tiêu chuẩn, tuyến ống tĩnh và bán động.
  • Phù hợp đi dây trong chuỗi năng lượng (energy chain) và các cơ cấu chuyển động lặp lại.
  • Đảm bảo chọn đúng kích thước ống (OD/ID) tương thích đầu nối để đạt độ kín và độ bền.

Lưu ý khi lựa chọn dây hơi khí nén PU SMC

  • Dây PU phù hợp khí nén tiêu chuẩn, không khuyến nghị cho môi trường nhiệt quá cao hoặc hóa chất mạnh.
  • Với hệ thống uốn cong nhiều, chuyển động liên tục, nên ưu tiên PU mềm hoặc PU siêu mềm.
  • Khi làm việc trong môi trường mài mòn, rung động, cần chọn PU chịu mài mòn (TUZ).
  • Nếu yêu cầu an toàn cháy nổ, chống tĩnh điện, cần chuyển sang các dòng chuyên dụng (FR, Antistatic).

Phân biệt các loại ống dây khí SMC – Chọn đúng ống cho đúng ứng dụng

Trong hệ thống khí nén, ống dây khí không chỉ là vật tư phụ. Chọn sai loại ống có thể gây tuột đầu nối, gãy ống, giảm lưu lượng, thậm chí mất an toàn vận hành. SMC phân loại ống dây khí theo vật liệu – độ mềm – tính năng đặc biệt, mỗi dòng phù hợp với một nhóm ứng dụng riêng.

1) Nhóm Nylon – ưu tiên chịu nhiệt & độ ổn định

  • Nylon Tubing T
    Ống dây khí loại cứng; Nhiệt độ: −40 ~ +100°C; Dùng cho tuyến ống cố định, ít uốn.
    👉 Chọn khi cần ổn định lâu dài.
  • Soft Nylon Tubing TS
    Nylon mềm dẻo, dễ uốn; Vẫn giữ khả năng chịu nhiệt của nylon.
    👉 Phù hợp không gian hẹp, nhiều góc cua.
  • FR Soft Nylon Tubing TRS
    Nylon mềm chống cháy – UL94; Áp suất: 1.2 MPa (20°C).
    👉 Dùng cho khu vực yêu cầu an toàn cháy nổ.
  • Antistatic Soft Nylon Tubing TAS / TAU
    Nylon mềm chống tĩnh điện.
    👉 Phù hợp điện tử, bán dẫn, phòng sạch.

2) Nhóm Polyurethane (PU) – mềm, phổ biến, dễ thi công

  • Polyurethane Tubing TU
    PU mềm, thông dụng nhất.
    👉 Lựa chọn phổ biến cho 80% hệ thống khí nén.
  • Soft Polyurethane Tubing TUS
    PU siêu mềm, bán kính uốn rất nhỏ.
    👉 Robot, tay gắp, thiết bị chuyển động liên tục.
  • Hard Polyurethane Tubing TUH
    PU lực phục hồi cao, giữ hình dạng tốt.
    👉 Khi cần đàn hồi + ổn định tuyến ống.
  • Wear Resistant Tubing TUZ
    PU chịu mài mòn cao.
    👉 Môi trường ma sát, rung động.

3) Nhóm PU theo hình dạng đặc biệt

  • Polyurethane Coil Tubing TCU
    Ống xoắn lò xo, tự co hồi.
    👉 Súng hơi, trạm thao tác, thiết bị di động.
  • Polyurethane Flat Tubing TFU
    Ống PU dạng dẹt, nhiều line khí song song.
    👉 Hệ thống cần gọn dây, dễ quản lý.

4) Nhóm ống chống cháy nhiều lớp (FR Tubing)

  • FR Double Layer Tubing TRB – 2 lớp chống cháy, 1.0 MPa (20°C)
  • FR Double Layer PU Tubing TRBU – PU 2 lớp, 0.8 MPa (20°C)
  • FR Three-layer PU Tubing TRTU – PU 3 lớp, có lớp nhôm, bảo vệ cao nhất.
    👉 Dùng cho môi trường rủi ro cao.

5) Nhóm Fluoropolymer – hóa chất, nhiệt cao, phòng sạch

  • TQ: 2 lớp, chịu mài mòn – thực phẩm, y tế, bán dẫn
  • TL / TIL: ống cứng, rất trơn, 260°C
  • TLM / TILM (PFA): phòng sạch – dược, thực phẩm, LCD
  • TH / TIH (FEP): 200°C, áp cao 2.3 MPa, an toàn thực phẩm
  • TD / TID: fluoropolymer mềm, 260°C, dẫn hóa chất tốt

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM