DANH MỤC SẢN PHẨM

Ống nhựa PEX-Polyethylene liên kết chéo

Thương hiệu: KHÍ NÉN Á CHÂU Mã sản phẩm: VTKN5007
1.600₫ 1.850₫
-14%
(Tiết kiệm: 250₫)

Ống nhựa PEX-Polyethylene liên kết chéo HỖ TRỢ & SỬ DỤNG

  • Tư vấn chọn đúng model & điều kiện vận hành
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng
  • Giảm tần suất bảo trì, hạn chế dừng máy không kế hoạch
  • Phù hợp hệ thống chạy liên tục, tải nặng
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng

Gọi đặt mua 0988.913.060 (7:30 - 22:00)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Ống nhựa PEX (Polyethylene liên kết chéo) là gì?

Ống nhựa PEX là vật liệu ống dẻo thế hệ mới, được phát triển để thay thế dần ống đồng và PVC trong các hệ thống dẫn nước sinh hoạt và kỹ thuật, nhờ khả năng co giãn khi đóng băng, chống ăn mòn và chi phí thấp.

PEX đặc biệt phù hợp với các hệ thống âm tường – âm sàn – môi trường nhiệt độ thấp, nơi độ bền cơ học và tính linh hoạt được đặt lên hàng đầu.

Lưu ý: PEX được thiết kế tối ưu cho chất lỏng (nước). Không khuyến nghị dùng cho khí nén hoặc gas trong hệ thống nhà xưởng vì yêu cầu an toàn và tiêu chuẩn vật liệu khác. Chỉ sử dụng trong phòng lạnh yêu cầu đặc biệt.

1. Phân loại ống PEX (theo phương pháp sản xuất)

Lưu ý quan trọng: Phân loại PEX không phản ánh tốt – xấu, mà chỉ khác nhau ở cách tạo liên kết chéo trong cấu trúc nhựa.

PEX-A (Peroxide)

  • Dẻo nhất, bán kính uốn nhỏ
  • Có “bộ nhớ nhiệt”: phục hồi móp bằng súng nhiệt
  • Chịu đóng băng tốt nhất
  • Giá cao nhất trong 3 loại

PEX-B (Silane)

  • Cứng hơn PEX-A một chút
  • Kháng Clo tốt, độ ổn định cao
  • Phổ biến nhất tại Bắc Mỹ
  • Giá thành tối ưu, cân bằng hiệu năng – chi phí

PEX-C (Radiation)

  • Cứng nhất
  • Phù hợp các đoạn thẳng, sửa chữa cục bộ
  • Ít dùng cho hệ thống âm tường dài

2. Ưu điểm & nhược điểm của ống PEX

Ưu điểm nổi bật

  • Dễ lắp đặt: Uốn cong linh hoạt, giảm số lượng khớp nối khuỷu
  • Chống đóng băng: Co giãn khi nước đông, giảm nguy cơ nứt vỡ
  • Chi phí thấp: Thường chỉ ~1/3 so với ống đồng
  • Chống ăn mòn: Không rỗ, không điện phân, phù hợp môi trường nước

Hạn chế cần lưu ý

  • Nhạy cảm với tia UV: Tiếp xúc ánh nắng trực tiếp dễ giòn, nứt
  • Cần dụng cụ chuyên dụng: Kìm bấm hoặc nong ống theo từng hệ khớp
  • Không dùng ngoài trời: Chỉ lắp trong nhà hoặc âm đất có che chắn

3. Quy ước màu sắc ống PEX

Màu sắc Ý nghĩa sử dụng Ghi chú
Đỏ Đường nước nóng Màu chỉ giúp nhận diện trong thi công; tính chất nhựa bên trong là như nhau.
Xanh dương Đường nước lạnh
Trắng / Xám Dùng chung cho nước nóng và lạnh

4. Ứng dụng chính của ống PEX

Dùng phổ biến cho các hệ thống nước và một số ứng dụng nhà xưởng đặc thù (mạch nước kỹ thuật, không phải khí nén):

Nhóm ứng dụng Mô tả
Cấp nước sinh hoạt Nhà ở, căn hộ, khách sạn, công trình thương mại; phù hợp thi công âm tường/âm sàn.
Nước nóng & tuần hoàn Đường nước nóng, hồi nước nóng; ưu thế uốn linh hoạt và giảm khớp nối.
Sưởi sàn (Radiant Heating) Hệ thống sưởi sàn dùng nước nóng; PEX là vật liệu phổ biến nhờ độ bền và tính linh hoạt.
Hệ thống PCCC Một số cấu hình cho phép theo tiêu chuẩn địa phương và yêu cầu nghiệm thu.
Nhà xưởng (ứng dụng nước kỹ thuật) Dẫn nước RO, nước làm mát/tuần hoàn nhẹ, hoặc mạch làm kín bằng nước cho một số thiết bị. Không dùng thay ống khí nén/gas.
Hạ tầng cấp nước đô thị Theo tiêu chuẩn áp dụng tại địa phương và điều kiện lắp đặt thực tế.

5. Gợi ý lựa chọn nhanh theo nhu cầu

Nhu cầu Gợi ý Điểm nhấn
Nhà ở dân dụng, uốn nhiều, môi trường lạnh PEX-A Co giãn tốt, “bộ nhớ nhiệt”
Dự án phổ thông, cần ổn định và tối ưu chi phí PEX-B Cân bằng hiệu năng/giá
Sửa chữa ngắn, đoạn thẳng PEX-C Cứng, phù hợp nối thẳng

Thông số kỹ thuật ống nhựa PEX

Hạng mục Thông số
Vật liệu Nhựa PEX (Polyethylene liên kết chéo)
Quy cách đóng gói 200 m/cuộn
Quy cách bán Bán theo mét (m)
Tiêu chuẩn CE, ISO 9001, ISO 14001:2004
Độ dày thành ống 2.0 – 4.4 mm
Đường kính ngoài Ø16 – Ø32 mm
Cấp áp suất PN1.25 – PN2.0
Nhiệt độ làm việc -40°C đến +95°C
Màu sắc Xanh lá, đỏ, vàng, xanh dương hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu
Phương pháp kết nối Hàn nhiệt bằng máy hàn nóng
Ứng dụng Dẫn nước nóng
Tuổi thọ thiết kế Trên 50 năm

 

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM