DANH MỤC SẢN PHẨM

Hướng dẫn chọn mua

Bạn đang tìm kiếm một giải pháp khí nén đáng tin cậy cho xưởng sản xuất của mình? Bạn muốn hiểu rõ hơn về các loại máy nén khí công nghiệp, công nghệ tiên tiến, và cách chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và nhu cầu? Bài viết này sẽ mang đến cho bạn tất cả thông tin cần thiết để đưa ra quyết định thông minh, từ việc so sánh các công nghệ nén, xem xét bảng giá chi tiết, đến khám phá các dịch vụ hỗ trợ và bảo trì chuyên nghiệp. Hãy cùng khám phá lợi ích mà máy nén khí công nghiệp có thể mang lại cho doanh nghiệp của bạn!


Máy nén khí công nghiệp là gì ?

Là máy tạo ra khí nén chuyên dùng cho nhà máy công nghiệp. So với máy nén khí dân dụng, máy nén khí công nghiệp nổi bật với công suất lớn hơn và thiết kế bền bỉ hơn, đáp ứng nhu cầu hoạt động liên tục và ổn định, tránh gián đoạn dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, do tiêu tốn nhiều điện năng, loại máy này đòi hỏi hiệu suất cao và khả năng tiết kiệm điện để tối ưu chi phí vận hành. Sự khác biệt này khiến việc lựa chọn máy nén khí công nghiệp trở thành yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất.

Những công nghệ nén dùng trong công nghiệp

  1. Máy Nén Khí Trục Vít
    • Cơ chế: Sử dụng hai trục vít quay vòng để nén không khí. Không khí đi qua van đầu vào, được nén khi thể tích giảm do trục vít quay.
    • Đặc điểm: Có khả năng chạy liên tục mà không cần bật/tắt thường xuyên.
    • Ưu điểm: Hiệu suất cao, phù hợp khi cần lượng lớn khí nén ở áp suất cao.
  2. Máy Nén Khí Piston (Pit-tông)
    • Cơ chế: Gồm trục khuỷu, thanh truyền, piston, xi lanh, và đầu van. Piston di chuyển lên xuống để hút và nén không khí, đẩy khí nén vào bình chứa qua van xả.
    • Đặc điểm: Đơn giản, phổ biến trong các ứng dụng nhỏ.
    • Ưu điểm: Hiệu quả cho áp suất cao, chi phí thấp.
  3. Máy Nén Khí Xoắn Ốc
    • Cơ chế: Sử dụng roto xoắn ốc dao động lệch tâm, nén không khí khi các rãnh xoắn ốc giảm thể tích. Thường không sử dụng dầu.
    • Đặc điểm: Hoạt động yên tĩnh, không rung động, lưu lượng khí ổn định.
    • Ưu điểm: Phù hợp cho ứng dụng cần khí sạch.
  4. Máy Nén Khí Ly Tâm
    • Cơ chế: Hút không khí vào tâm cánh quạt ly tâm, tạo động năng bằng lực ly tâm, sau đó chuyển thành áp suất qua bộ khuếch tán.
    • Đặc điểm: Hiệu quả với lưu lượng lớn, áp suất trung bình đến cao.
    • Ưu điểm: Lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
  5. Máy Nén Khí Bánh Răng (Tooth)
    • Cơ chế: Sử dụng hai roto quay ngược chiều để nén không khí trong buồng nén, giảm thể tích và tăng áp suất.
    • Đặc điểm: Thường dùng trong các ứng dụng yêu cầu áp suất cao.
    • Ưu điểm: Hiệu suất cao trong công nghiệp nặng.
  6. Máy Nén Khí Cánh Gạt
    • Cơ chế: Sử dụng roto lệch tâm với các cánh gạt, nén không khí khi thể tích khoang giảm. Thường dùng dầu bôi trơn.
    • Đặc điểm: Hoạt động liên tục ở áp suất thấp đến trung bình.
    • Ưu điểm: Đơn giản, chi phí bảo trì thấp.

Bảng so sánh công nghệ nén

Công nghệ nén Phù hợp nhu cầu Dải công suất phổ biến
Trục vít có dầu Hiệu suất nén cao, được sử dụng nhiều trong các nhà máy công nghiệp không yêu cầu khí sạch tuyệt đối. Phù hợp cho sản xuất, ô tô, xây dựng. 5 kW - 500 kW
Trục vít không dầu Hiệu suất thấp hơn trục vít có dầu nhưng cung cấp khí nén sạch 100%. Phù hợp cho các nhà máy yêu cầu khí sạch công suất lớn như thực phẩm, y tế, dược phẩm. 15 kW - 500 kW
Piston Giá rẻ, hiệu suất thấp, phù hợp cho các ứng dụng nhỏ không cần hoạt động liên tục. Trong công nghiệp, chủ yếu dùng làm máy cao áp hoặc tăng áp (booster) cho hệ thống yêu cầu áp suất cao. 0.75 kW - 15 kW
Cuộn (Scroll) Cung cấp khí sạch, độ ồn thấp, phù hợp cho nhu cầu khí sạch cỡ nhỏ. Thích hợp cho phòng thí nghiệm, y tế, các ứng dụng nhạy cảm với tiếng ồn. 1.5 kW - 15 kW
Ly tâm Phù hợp cho các nhà máy sử dụng khí nén siêu lớn, yêu cầu lưu lượng cao và áp suất ổn định. Thường dùng trong công nghiệp nặng như hóa chất, dầu khí. 100 kW - 10,000 kW
Cánh gạt Phù hợp cho ứng dụng áp suất thấp đến trung bình, chi phí bảo trì thấp. Bị cạnh tranh bởi công nghệ trục vít do hiệu suất và độ bền kém hơn. 1.5 kW - 75 kW

Dựa trên bảng ta nhận thấy

Trục vít có dầu: Là lựa chọn phổ biến nhất nhờ hiệu suất cao, chi phí hợp lý, đáp ứng tốt cho các nhà máy công nghiệp thông thường.

Trục vít không dầu: Được thiết kế cho các ngành đặc thù cần khí sạch tuyệt đối, dù hiệu suất không bằng loại có dầu.

Piston: Thích hợp cho các ứng dụng nhỏ hoặc làm máy tăng áp trong các hệ thống công nghiệp đặc biệt.

Cuộn (Scroll): Ưu tiên cho các môi trường cần khí sạch, yên tĩnh với quy mô nhỏ.

Ly tâm: Dành riêng cho các nhà máy lớn với nhu cầu khí nén khổng lồ và ổn định.

Cánh gạt: Máy nén nhỏ, trục vít cánh gạt, máy nén nước, nhưng đang mất dần ưu thế trước công nghệ trục vít hiện đại hơn.

Chọn máy có dầu hay không dầu

Trong ngành công nghiệp khí nén, việc lựa chọn giữa máy nén khí có dầumáy nén khí không dầu là yếu tố quan trọng, phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Cả hai loại này đều có nhu cầu thị trường lớn, nhưng chúng khác nhau về thiết kế, ưu điểm và ứng dụng.

Máy Nén Khí Có Dầu

  • Cơ chế hoạt động: Sử dụng dầu để bôi trơn buồng nén, các bộ phận và phớt, giúp giảm ma sát và tăng tuổi thọ máy.
  • Ưu điểm:
    • Chi phí ban đầu và bảo trì thấp.
    • Tuổi thọ dài, hoạt động bền bỉ.
  • Nhược điểm: Khí nén có thể chứa một lượng nhỏ dầu, không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khí sạch tuyệt đối.
  • Ứng dụng: Phổ biến trong sản xuất công nghiệp thông thường, xây dựng, gara sửa chữa, và các ngành không yêu cầu độ tinh khiết cao của không khí.

Máy Nén Khí Không Dầu

  • Cơ chế hoạt động: Không sử dụng dầu trong buồng nén, đảm bảo khí nén sạch 100%.
  • Ưu điểm:
    • Khí nén không bị nhiễm dầu, an toàn cho các ứng dụng nhạy cảm.
    • Có thể đạt chứng chỉ Class 0, đảm bảo không khí hoàn toàn không chứa dầu (khác với loại “không dầu về mặt kỹ thuật” – máy có dầu nhưng dùng bộ lọc để loại bỏ dầu).
  • Nhược điểm:
    • Chi phí cao hơn so với máy nén có dầu.
    • Có thể yêu cầu bảo trì đặc biệt.
  • Ứng dụng: Lý tưởng cho các ngành như thực phẩm, y tế, dược phẩm, và phòng thí nghiệm, nơi yêu cầu khí nén có độ tinh khiết cao.

So sánh Class 0 và “Không dầu về mặt kỹ thuật”:

  • Class 0: Đảm bảo 100% không dầu trong khí nén, phù hợp với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất.
  • Không dầu về mặt kỹ thuật: Máy nén có dầu nhưng dùng bộ lọc để loại bỏ dầu, vẫn có nguy cơ nhiễm dầu nhỏ, không an toàn tuyệt đối cho các ứng dụng nhạy cảm

Thương hiệu máy nén khí công nghiệp phổ biến

Các thương hiệu hàng đầu trong ngành máy nén khí công nghiệp đặc điểm bạn nên biết khí chọn mua.

Atlas Copco

  • Nguồn gốc: Thụy Điển (1873).

  • Đặc điểm: Dẫn đầu về máy nén khí trục vít, piston, ly tâm, nổi tiếng với giải pháp không dầu Class 0 và tiết kiệm năng lượng.

  • Ưu điểm: Công nghệ tiên tiến, chất lượng cao.

  • Nhược điểm: Giá thành máy, phụ tùng rất cao, quy trình dịch vụ cần lập kế hoạch không linh hoạt.

Ingersoll Rand

  • Nguồn gốc: Mỹ (1871).

  • Đặc điểm: Cung cấp đa dạng máy nén khí (piston, trục vít, ly tâm), tích hợp công nghệ biến tần (VSD).

  • Ưu điểm: Độ bền cao, dịch vụ toàn cầu. Luôn là cạnh tranh Atlas copco.

Hitachi

  • Nguồn gốc: Nhật Bản (1910).

  • Đặc điểm: Máy nén khí trục vít và piston, tập trung vào tiết kiệm năng lượng.

  • Ưu điểm: Thiết kế bền bỉ, dễ vận hành.

Sullair

  • Nguồn gốc: Mỹ (1965).

  • Đặc điểm: Thiết kế phong cách Mỹ "cơ bắp", phóng khoáng.

  • Ưu điểm: Độ tin cậy cao

Fusheng

  • Nguồn gốc: Đài Loan (1953).

  • Đặc điểm: Máy nén trục vít, piston với giá thành hợp lý.

  • Ưu điểm: Giá rẻ, chất lượng ổn định. phân khúc tầm trung.

Kyungwon

  • Nguồn gốc: Hàn Quốc (1987).

  • Đặc điểm: Máy nén piston và trục vít, phù hợp công suất lớn.

  • Ưu điểm: Độ bền cao, hoạt động ổn định.

ACCOM

  • Nguồn gốc: Trung Quốc (nổi lên từ năm 2019).

  • Đặc điểm: Phân khúc đa dạng từ EAS giá rẻ, AS, AS Plus hiệu suất cao.

  • Phụ tùng và dịch vụ hậu mãi phổ biến.

Bảng giá máy nén khí công nghiệp

Dưới đây là bảng giá chi tiết, kết hợp phân khúc máy nén khí công nghiệp, được chia thành ba loại: giá rẻ, tiêu chuẩn, và hiệu suất cao. Mỗi loại được thiết kế với hiệu suất và độ bền phù hợp cho từng nhu cầu cụ thể.

Phân Khúc Loại Máy Công Suất Giá (VNĐ) Hiệu Suất & Độ Bền
Giá Rẻ Piston 5-10 HP 10-30 triệu Phù hợp cho xưởng nhỏ, vốn đầu tư thấp
Tiêu Chuẩn Trục vít 10-20 HP 50-100 triệu Hoạt động ổn định, cân bằng chi phí và hiệu suất
Hiệu Suất Cao Trục vít tiên tiến 20 HP trở lên 150-500 triệu Tiết kiệm điện, bền bỉ, sản lượng khí nén lớn

Bảng giá tham khảo máy nén khí theo thương hiệu

Thương hiệu ACcom:

Công suất Lưu lượng Giá tham khảo (VNĐ)
10Hp (7.5kW) 1.05 m³/phút 27.000.000
15Hp (11kW) 1.5 m³/phút 34.000.000
20Hp (15kW) 2.5 m³/phút 38.000.000
30Hp (22kW) 3.43 m³/phút 45.000.000
50HP (37kW) 6.8 m³/phút 75.000.000

Nếu bạn cần chi tiết giá cho hệ thống máy nén khí phù hợp với bạn bao gồm đầy đủ thành phần từ máy nén, bình tích hãy gửi yêu cầu liên hệ hoặc chát zalo với tư vấn viên.
>> Yêu cầu báo giá máy nén khí 

Thương hiệu Pegasus:

Công suất Lưu lượng khí Giá tham khảo (VND)
10HP 1.05 m³/phút 18.500.000 – 19.000.000
15HP 1.5 m³/phút 106.000.000 – 107.000.000
30HP 3.43 m³/phút 127.000.000 – 128.000.000
50HP 5.43 m³/phút 173.000.000 – 174.000.000
100HP 12 m³/phút 338.000.000 – 339.000.000

Máy nén khí trục vít Đài Loan

Thương hiệu Hanbell:

Công suất Lưu lượng khí Giá tham khảo (VND)
10HP 2.4 m³/phút 41.200.000 – 41.700.000
30HP 3.7 m³/phút 49.800.000 – 50.000.000
50HP 6.9 m³/phút 77.000.000 – 77.500.000
70HP 9.8 m³/phút 151.700.000 – 152.000.000
100HP 13.1 m³/phút 186.700.000 – 187.000.000

Thương hiệu Puma:

Công suất Lưu lượng khí Giá tham khảo (VND)
10HP 1.15 m³/phút 86.000.000 – 87.000.000
15HP 1.5 m³/phút 106.000.000 – 107.000.000
30HP 3.43 m³/phút 127.000.000 – 128.000.000
50HP 5.43 m³/phút 173.000.000 – 174.000.000
100HP 12 m³/phút 338.000.000 – 339.000.000

Thương hiệu Fusheng:

Công suất Lưu lượng khí Giá tham khảo (VND)
20HP 1.8 m³/phút 160.000.000 – 160.400.000
30HP 3.7 m³/phút 166.500.000 – 167.000.000
50HP 6.6 m³/phút 217.000.000 – 218.000.000
70HP 10.2 m³/phút 285.000.000 – 285.500.000
100HP 15.3 m³/phút 310.000.000 – 310.300.000

Máy nén khí trục vít Nhật Bản

Thương hiệu Kobelco:

Công suất Lưu lượng khí Giá tham khảo (VND)
15HP 2.0 m³/phút 150.000.000 – 160.000.000
30HP 3.8 m³/phút 220.000.000 – 230.000.000
50HP 6.5 m³/phút 320.000.000 – 330.000.000
75HP 9.5 m³/phút 450.000.000 – 460.000.000
100HP 12.5 m³/phút 580.000.000 – 600.000.000

>> Xem thêm: Mẫu máy nén khí trục vít Atlas Copco

Máy nén khí trục vít Đức

Thương hiệu Kaeser:

Công suất Lưu lượng khí Giá tham khảo (VND)
15HP 2.2 m³/phút 180.000.000 – 190.000.000
30HP 4.0 m³/phút 260.000.000 – 270.000.000
50HP 6.8 m³/phút 370.000.000 – 380.000.000
75HP 10.0 m³/phút 500.000.000 – 520.000.000
100HP 13.0 m³/phút 650.000.000 – 670.000.000

Lưu ý: Giá tham khảo dựa trên thông tin thị trường và có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp. Liên hệ ngay 0971 323 723 để nhận báo giá tốt nhất!

Thông số quan trọng khi chọn máy nén khí trục vít phù hợp nhu cầu

Khi lựa chọn máy nén khí trục vít, cần xem xét các thông số kỹ thuật để đảm bảo phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là 7 yếu tố quan trọng cần lưu ý:

Thông số Các lưu ý
Chất lượng khí nén đầu ra

- Trục vít có dầu: Dùng trong phun sơn, sản xuất thép, nhựa, xi măng, khai thác khoáng sản…

- Trục vít không dầu: Dùng trong y tế, thực phẩm, dược phẩm, điện tử…

Công suất (kW/HP) Lựa chọn theo nhu cầu, tránh lãng phí. Công suất phổ biến: 7.5kW, 11kW, 15kW, 22kW… đến 200kW
Lưu lượng khí (lít/phút) Nên chọn lớn hơn nhu cầu thực tế 10 – 15% để dự phòng và tránh quá tải.
Áp suất (Bar)

- 7 – 10 bar: Dùng trong đa số ngành công nghiệp.

- 13 – 16 bar: Dùng cho cắt laser, plasma…

Kiểu làm mát

- Giải nhiệt gió: Dùng trong môi trường ít bụi bẩn.

- Giải nhiệt nước: Phù hợp môi trường có nhiều bụi và hóa chất.

Kiểu điều khiển

- Máy thường: Chạy tốc độ cố định.

- Máy biến tần: Tiết kiệm 20 – 50% điện năng, nhưng không hiệu quả nếu chạy trên 90% tải

Kiểu động cơ

- Động cơ điện: Dùng cho nhà xưởng có điện lưới 3 pha.

- Động cơ diesel: Dùng ở khu vực không có điện, chạy bằng dầu diesel.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Máy Nén Khí Trục Vít

Máy nén khí trục vít là thiết bị quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, giúp cung cấp khí nén liên tục với hiệu suất cao. Để máy hoạt động ổn định, tiết kiệm chi phí và có tuổi thọ lâu dài, người dùng cần lưu ý các vấn đề sau.

1. Bảo Dưỡng Máy Nén Khí Định Kỳ

Việc bảo dưỡng thường xuyên giúp máy vận hành hiệu quả, hạn chế hỏng hóc và tránh gián đoạn sản xuất. Theo khuyến nghị của nhà sản xuất, hệ thống máy nén khí cần được kiểm tra và bảo trì theo định kỳ để duy trì hiệu suất tối ưu.

Một số công việc quan trọng trong quá trình bảo dưỡng:

  • Kiểm tra và làm sạch bộ lọc khí, bộ lọc dầu để đảm bảo luồng khí sạch và ổn định.
  • Thay dầu bôi trơn đúng thời gian quy định để giảm ma sát, hạn chế hao mòn các bộ phận bên trong.
  • Kiểm tra hệ thống làm mát và tản nhiệt để tránh tình trạng máy quá nhiệt.
  • Đánh giá tình trạng dây curoa, khớp nối và các linh kiện quan trọng khác để kịp thời thay thế khi cần thiết.

Duy trì lịch bảo dưỡng rõ ràng sẽ giúp máy hoạt động bền bỉ hơn, liên hệ kỹ thuật Á Châu giảm thiểu rủi ro hỏng hóc không mong muốn.

Xem thêm: Bảo dưỡng máy nén khí

2. Sửa Chữa Máy Khi Gặp Sự Cố

Máy nén khí trục vít có thể gặp một số lỗi phổ biến trong quá trình vận hành, ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng khí nén. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cần kiểm tra ngay để kịp thời khắc phục.

Một số sự cố thường gặp và hướng xử lý:

  • Máy nén khí bị nóng quá mức: Kiểm tra hệ thống làm mát, mức dầu bôi trơn và vệ sinh bộ lọc khí.
  • Áp suất khí nén không ổn định: Kiểm tra đường ống dẫn khí, bộ lọc và các van điều áp.
  • Máy phát ra tiếng ồn lớn hoặc rung lắc mạnh: Xem xét tình trạng bạc đạn, dây curoa hoặc các khớp nối.

Việc sửa chữa nhanh chóng không chỉ giúp khôi phục hoạt động của máy mà còn đảm bảo an toàn khi vận hành.

Xem thêm: Góc sửa chữa máy nén khí

3. Lắp Đặt Hệ Thống Đúng Tiêu Chuẩn

Hệ thống máy nén khí cần được lắp đặt đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất làm việc và tránh các sự cố không mong muốn. Khi thiết kế và lắp đặt, cần lưu ý:

  • Đặt máy ở khu vực thoáng mát, hạn chế bụi bẩn và có đủ không gian để bảo trì.
  • Hệ thống đường ống dẫn khí cần được bố trí hợp lý để giảm tổn thất áp suất và tối ưu lưu lượng khí.
  • Đảm bảo hệ thống điện đủ công suất để cung cấp nguồn ổn định, tránh tình trạng sụt áp ảnh hưởng đến máy.
  • Hệ thống tản nhiệt cần hoạt động hiệu quả để hạn chế quá nhiệt trong quá trình vận hành.

Việc lắp đặt đúng tiêu chuẩn không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng mà còn giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí bảo trì.

Giải pháp toàn diện cho hệ thống khí nén

Cam kết đồng hành cùng bạn phát triển.

  • Tư vấn thiết kế hệ thống khí nén: Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ thiết kế hệ thống tối ưu theo nhu cầu cụ thể của bạn.
  • Dự án máy nén khí: Tham khảo các dự án thực tế chúng tôi đã triển khai, từ xưởng nhỏ đến nhà máy lớn.
  • Phụ tùng máy nén khí: Cung cấp phụ tùng chính hãng, đảm bảo máy hoạt động bền bỉ.
  • Dịch vụ bảo trì máy nén khí: Bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa chuyên nghiệp để duy trì hiệu suất.
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng và tối ưu vận hành: Hỗ trợ tài liệu chi tiết và mẹo vận hành hiệu quả.

Sản phẩm đã xem